Traduzione di "voluta" in vietnamita
vật hình cuộn è la traduzione di "voluta" in vietnamita.
voluta
noun
particle
feminine
grammatica
Ornamento a forme di spirale caratterizzato da un nastro che si avvolge attorno ad un corpo centrale, detto "occhio" tipico del capitello ionico .
-
vật hình cuộn
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " voluta " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "voluta" con traduzioni in vietnamita
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con
-
cần · cầu mong · hy vọng · mong · muốn
-
chứng ăn rở · lòng khát khao · lòng thèm muốn · nốt ruồi · sự muốn · vết chàm
-
nghĩa là
-
luyến · yêu
-
vô tình
-
anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · tôi yêu em
-
yêu · yêu mến
Aggiungi un esempio
Aggiungi