Traduzione di "voglia" in vietnamita

chứng ăn rở, lòng khát khao, lòng thèm muốn sono le principali traduzioni di "voglia" in vietnamita.

voglia noun verb feminine grammatica
+ Aggiungi

Dizionario italiano-vietnamita

  • chứng ăn rở

  • lòng khát khao

    La voglia di fare un lavoro eccellente svanisce.

    Lòng khát khao đạt đến tinh hoa của nghề nghiệp bị dập tắt.

  • lòng thèm muốn

  • Traduzioni meno frequenti

    • sự muốn
    • vết chàm
    • nốt ruồi
  • Mostra le traduzioni generate algoritmicamente

Traduzioni automatiche di " voglia " in vietnamita

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Frasi simili a "voglia" con traduzioni in vietnamita

  • Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · mẹ thương con
  • vật hình cuộn
  • cần · cầu mong · hy vọng · mong · muốn
  • nghĩa là
  • luyến · yêu
  • vô tình
  • anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · tôi yêu em
  • yêu · yêu mến
Aggiungi

Traduzioni di "voglia" in vietnamita in contesto, memoria di traduzione