Traduzione di "sporche" in vietnamita

rác bẩn, rác rưởi sono le principali traduzioni di "sporche" in vietnamita.

sporche adjective grammatica
+ Aggiungi

Dizionario italiano-vietnamita

  • rác bẩn

  • rác rưởi

    Recupero di ostaggi, trasporti non rintracciabili, tutto il lavoro sporco.

    Giành lại của cải, tiền bạc, dẹp mấy vụ rác rưởi.

  • Mostra le traduzioni generate algoritmicamente

Traduzioni automatiche di " sporche " in vietnamita

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Frasi simili a "sporche" con traduzioni in vietnamita

  • bất hợp pháp · bẩn · bẩn thỉu · bậy · bậy bạ · cáu · cáu ghét · dơ · không · không hợp pháp · không lương thiện · nhơ · rác bẩn · rác rưởi · trái luật · tục tĩu · xấu · xấu xa · đồ bẩn
  • bẩn · bẩn thỉu · bậy · bậy bạ · rác bẩn · rác rưởi · tục tĩu
  • rác bẩn · rác rưởi
  • bất hợp pháp · bẩn · bẩn thỉu · bậy · bậy bạ · cáu · cáu ghét · dơ · không · không hợp pháp · không lương thiện · nhơ · rác bẩn · rác rưởi · trái luật · tục tĩu · xấu · xấu xa · đồ bẩn
Aggiungi

Traduzioni di "sporche" in vietnamita in contesto, memoria di traduzione