Traduzione di "sporca" in vietnamita
bẩn thỉu, bậy bạ, tục tĩu sono le principali traduzioni di "sporca" in vietnamita.
sporca
adjective
grammatica
-
bẩn thỉu
adjectiveDovresti concentrarti sui tuoi studi e smetterla con un comportamento così sporco.
Các em nên tập trung nghiên cứu để ngăn chặn các hành vi bẩn thỉu.
-
bậy bạ
adjectiveHai una bocca molto sporca a volte, bello.
Đôi lúc mày ăn nói hơi bậy bạ đấy nhóc ạ.
-
tục tĩu
adjectiveSporca, perversa, migliorata dalla chirurgia, dell'est Europa...
Một con Đông Âu hư hỏng, tục tĩu,...
-
Traduzioni meno frequenti
- bẩn
- bậy
- rác bẩn
- rác rưởi
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " sporca " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "sporca" con traduzioni in vietnamita
-
bất hợp pháp · bẩn · bẩn thỉu · bậy · bậy bạ · cáu · cáu ghét · dơ · không · không hợp pháp · không lương thiện · nhơ · rác bẩn · rác rưởi · trái luật · tục tĩu · xấu · xấu xa · đồ bẩn
-
rác bẩn · rác rưởi
-
rác bẩn · rác rưởi
-
dơ · làm bẩn · làm dơ · đánh bẩn
-
bất hợp pháp · bẩn · bẩn thỉu · bậy · bậy bạ · cáu · cáu ghét · dơ · không · không hợp pháp · không lương thiện · nhơ · rác bẩn · rác rưởi · trái luật · tục tĩu · xấu · xấu xa · đồ bẩn
Aggiungi un esempio
Aggiungi