Traduzione di "passato" in vietnamita
quá khứ, dĩ vãng, quá sono le principali traduzioni di "passato" in vietnamita.
passato
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
-
quá khứ
nounCi si può focalizzare sul passato positivo o sul passato negativo.
Anh có thể tập trung vào quá khứ lạc quan, hay quá khứ bi quan.
-
dĩ vãng
Evitate di sprecare tempo ed energie rivivendo il passato.
Hãy tránh lãng phí thời giờ và nghị lực trong việc hồi tưởng lại dĩ vãng.
-
quá
adjective verbLawrence Drake è innocente e ha passato molto tempo in carcere.
Lawrence Drake vô tội, và ông ấy đã phải ở tù quá lâu rồi.
-
Traduzioni meno frequenti
- thời đã qua
- đã qua
- 過去
- ngày xưa
- thời quá khứ
- thời xưa
- xưa
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " passato " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "passato" con traduzioni in vietnamita
-
băng qua · bỏ bài · bỏ lượt · chuyền · chuyển · chuyển qua · dùng · hơn · lọt qua · qua · quá · sang · sống qua · thấm qua · trao tay · truyền · trôi qua · trôi đi · trải qua · vượt qua · vượt quá · đi qua · đi đến · đưa · được thông qua
-
nhát
-
thang cá
-
Nho khô
-
bước · bước chân đi · cách đi · cỡ · dáng đi · khoảng cách trục · lối đi · nước đi · tiếng chân đi · vết chân · đoạn văn · đèo
-
người qua đường
-
Động cơ bước
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
Aggiungi un esempio
Aggiungi