Traduzione di "passare" in vietnamita
đưa, băng qua, bỏ bài sono le principali traduzioni di "passare" in vietnamita.
passare
verb
grammatica
Del tempo: scorrere, essere speso. [..]
-
đưa
verb"Mi passi lo zucchero?" "Ecco qua."
"Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn".
-
băng qua
Jane raccontò dei loro piedi feriti, delle notti passate nella neve e dell’attraversamento del fiume.
Jane kể về các bàn chân bị thương của họ và ngủ trên tuyết cùng băng qua sông.
-
bỏ bài
Non dimenticherò le lezioni del passato, presente e futuro.
Ta sẽ không vứt bỏ bài học của quá khứ của hiện tại và của cả tương lai nữa.
-
Traduzioni meno frequenti
- bỏ lượt
- chuyền
- chuyển
- chuyển qua
- dùng
- hơn
- lọt qua
- qua
- quá
- sang
- sống qua
- thấm qua
- trao tay
- truyền
- trôi qua
- trôi đi
- trải qua
- vượt qua
- vượt quá
- đi qua
- đi đến
- được thông qua
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " passare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "passare" con traduzioni in vietnamita
-
nhát
-
dĩ vãng · ngày xưa · quá · quá khứ · thời quá khứ · thời xưa · thời đã qua · xưa · đã qua · 過去
-
thang cá
-
Nho khô
-
bước · bước chân đi · cách đi · cỡ · dáng đi · khoảng cách trục · lối đi · nước đi · tiếng chân đi · vết chân · đoạn văn · đèo
-
người qua đường
-
Động cơ bước
-
hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
Aggiungi un esempio
Aggiungi