Traduzione di "mondare" in vietnamita
bóc, gọt vỏ, nhặt sạch sono le principali traduzioni di "mondare" in vietnamita.
mondare
verb
grammatica
-
bóc
verbNiente guerre né briganti nell'altro mondo e nessun lavoro pesante da fare.
Không có chiến tranh, không có cướp bóc ở thế giới bên kia.
-
gọt vỏ
-
nhặt sạch
-
tước
verb nounJack, non posso privare il mondo del mio genio.
tôi không thể tiếp tục tước đoạt sự thiên tài của tôi khỏi thế giới.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " mondare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "mondare" con traduzioni in vietnamita
-
Thế giới · giới · thiên hạ · thế gian · thế giới · trái đất · trần tục · vũ trụ · vạn vật · 世界
-
tân thế giới
-
Giải vô địch bóng đá nữ thế giới
-
Thế giới của Sophie
-
kiếp sau · thế giới bên kia
-
toàn cục · trên toàn thế giới
-
Hoa hậu Thế giới
-
tập đoàn
Aggiungi un esempio
Aggiungi