Traduzione di "mondano" in vietnamita
thế tục, trần tục sono le principali traduzioni di "mondano" in vietnamita.
mondano
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
-
thế tục
Oggi il laicismo si sta espandendo in gran parte del mondo.
Chủ nghĩa thế tục đang lan tràn ở hầu hết các nơi trên thế giới ngày nay.
-
trần tục
Nibley, parlò dei pericoli dell’arrendersi alle cure del mondo.
Nibley, đã nói về những nguy hiểm của việc đầu hàng những nỗi lo lắng trần tục.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " mondano " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "mondano" con traduzioni in vietnamita
-
Thế giới · giới · thiên hạ · thế gian · thế giới · trái đất · trần tục · vũ trụ · vạn vật · 世界
-
tân thế giới
-
Giải vô địch bóng đá nữ thế giới
-
Thế giới của Sophie
-
kiếp sau · thế giới bên kia
-
toàn cục · trên toàn thế giới
-
Hoa hậu Thế giới
-
tập đoàn
Aggiungi un esempio
Aggiungi