Traduzione di "discendere" in vietnamita
bắt nguồn từ, xuất thân từ, xuống dốc sono le principali traduzioni di "discendere" in vietnamita.
discendere
verb
grammatica
Venire da, essere collegato da un rapporto di sangue.
-
bắt nguồn từ
Tutte le forme di vita discendono da un antenato comune?
Có phải sự sống bắt nguồn từ một tổ tiên chung?
-
xuất thân từ
-
xuống dốc
Quando giunsero a una discesa, si adagiarono sul carrello e iniziarono a scivolare giù.
Khi đi đến một dốc đồi, họ chen nhau leo lên toa xe và bắt đầu xuống dốc.
-
đi xuống
Ma la discesa può rappresentare una sfida per i cuccioli.
Nhưng việc đi xuống núi có thể là một thách thức đối với những chú gấu con.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " discendere " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "discendere" con traduzioni in vietnamita
-
hộp tổ hợp thả xuống
-
con đường dốc · sự dốc xuống · sự xuống · sự xâm lược
-
con cháu · người nối dõi · đi xuống
-
menu thả xuống
-
danh sách thả xuống · hộp danh sách thả xuống
-
con đường dốc · sự dốc xuống · sự xuống · sự xâm lược
-
con đường dốc · sự dốc xuống · sự xuống · sự xâm lược
Aggiungi un esempio
Aggiungi