Traduzione di "discendente" in vietnamita
con cháu, người nối dõi, đi xuống sono le principali traduzioni di "discendente" in vietnamita.
discendente
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
-
con cháu
Secondo queste benedizioni, i discendenti di Gad sarebbero stati una razza guerriera.
Theo những phước lành nầy, con cháu của Gát sẽ trở thành một dân tộc hiếu chiến.
-
người nối dõi
-
đi xuống
Ma la discesa può rappresentare una sfida per i cuccioli.
Nhưng việc đi xuống núi có thể là một thách thức đối với những chú gấu con.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " discendente " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "discendente" con traduzioni in vietnamita
-
hộp tổ hợp thả xuống
-
con đường dốc · sự dốc xuống · sự xuống · sự xâm lược
-
bắt nguồn từ · xuất thân từ · xuống dốc · đi xuống
-
menu thả xuống
-
danh sách thả xuống · hộp danh sách thả xuống
-
con đường dốc · sự dốc xuống · sự xuống · sự xâm lược
-
con đường dốc · sự dốc xuống · sự xuống · sự xâm lược
-
bắt nguồn từ · xuất thân từ · xuống dốc · đi xuống
Aggiungi un esempio
Aggiungi