Traduzione di "completo" in vietnamita
bộ quần áo, bộ đồ, hoàn toàn sono le principali traduzioni di "completo" in vietnamita.
completo
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
Contenente tutto.
-
bộ quần áo
Anche se non sopporto i tuoi gusti in fatto di completi.
Ngay cả nếu bác không chịu được bộ quần áo của cháu.
-
bộ đồ
Ora, per stasera, indossa un completo e un papillon.
Giờ, về đêm nay, mặc bộ đồ và thắt nơ vào.
-
hoàn toàn
adjectiveDella tua completa noncuranza per i sentimenti altrui?
Em hoàn toàn bỏ qua cảm xúc của người khác?
-
Traduzioni meno frequenti
- hết chỗ ngồi
- đầy
- đầy đủ
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " completo " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Immagini con "completo"
Frasi simili a "completo" con traduzioni in vietnamita
-
hết chỗ ngồi
-
Com lê
-
Đồ thị hai phía đầy đủ
-
bổ sung · hoàn thành · hoàn tất · làm xong
-
cuối cùng đầy đủ
-
Đồ thị đầy đủ
-
đầy đủ
-
tìm kéo đầy đủ
Aggiungi un esempio
Aggiungi