Traduzione di "attentare" in vietnamita
mưu hại, thử, thử làm sono le principali traduzioni di "attentare" in vietnamita.
attentare
verb
grammatica
-
mưu hại
-
thử
verb“È attento a ciò che succede a questi ragazzi e alle difficoltà che incontrano.
“Ngài biết về cuộc sống và thử thách của chúng và về điều gì đang xảy ra với những đứa trẻ này.
-
thử làm
-
Traduzioni meno frequenti
- xâm phạm
- cố gắng
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " attentare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "attentare" con traduzioni in vietnamita
-
Vụ ám sát thái tử Áo-Hung
-
cuộc mưu hại · sự xâm phạm · tấn công · ám sát
-
chú ý · chăm chú · coi chừng · cảnh giác · cẩn thận · kỹ càng · tỉ mỉ · để ý
Aggiungi un esempio
Aggiungi