Traduzione di "abbassare" in vietnamita
buông xuống, giảm, hạ sono le principali traduzioni di "abbassare" in vietnamita.
abbassare
verb
grammatica
Muovere qualcosa verso una posizione meno elevata. [..]
-
buông xuống
-
giảm
verbPescare i pesci piu'piccoli prima che siano maturati abbassa il loro numero complessivo.
Bắt cá con chưa trưởng thành sẽ làm giảm số lượng tổng thể.
-
hạ
verbTi sei abbassato a tanto, macchiando la tua integrità.
Dù cho tiếp xúc với mấy kẻ như vậy, hạ thấp thân phận cũng là chuyện bình thường.
-
hạ thấp
verbTi sei abbassato a tanto, macchiando la tua integrità.
Dù cho tiếp xúc với mấy kẻ như vậy, hạ thấp thân phận cũng là chuyện bình thường.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " abbassare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "abbassare" con traduzioni in vietnamita
-
giáng cấp
-
Con thấy Chúa hạ mình thẳm sâu, nhưng uy linh của Chúa không hề giảm bớt trước mắt con.
-
về phía dưới · xuống · xuống dưới · xuống phía dưới · đả đảo
Aggiungi un esempio
Aggiungi