Traduzione di "zitti" in vietnamita

câm, câm miệng, câm mồm sono le principali traduzioni di "zitti" in vietnamita.

zitti adjective grammatica
+ Aggiungi

Dizionario italiano-vietnamita

  • câm

    adjective

    Quindi finche'non troviamo quella ragazza te ne stai seduto buono e zitto.

    Vậy khi ta tìm được cô gái đó, hãy ngồi ở đó và câm miệng.

  • câm miệng

    Quindi finche'non troviamo quella ragazza te ne stai seduto buono e zitto.

    Vậy khi ta tìm được cô gái đó, hãy ngồi ở đó và câm miệng.

  • câm mồm

    Perche'non fai un favore a te e a tutti e stai zitta?

    Sao mày không tự giúp mình và mọi người một tay và câm mồm lại?

  • Traduzioni meno frequenti

    • câm đi
    • câm đê
    • im
    • im mồm
    • im đi
    • im đê
    • ngậm miệng
  • Mostra le traduzioni generate algoritmicamente

Traduzioni automatiche di " zitti " in vietnamita

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Frasi simili a "zitti" con traduzioni in vietnamita

  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • im lặng · im đi · suỵt
Aggiungi

Traduzioni di "zitti" in vietnamita in contesto, memoria di traduzione