Traduzione di "tirante" in vietnamita
dây, dây néo, trụ chống sono le principali traduzioni di "tirante" in vietnamita.
tirante
noun
verb
masculine
grammatica
-
dây
nounCosì quell’anno la linea elettrica fu tirata nella loro strada.
Vậy nên năm đó, đường dây điện được câu vào nhà họ.
-
dây néo
-
trụ chống
-
xích
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " tirante " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "tirante" con traduzioni in vietnamita
-
bắn cung
-
rút thăm
-
Bắn súng (thể thao) · cỗ · hỏa lực · sự bắn · sự kéo · sự ném · sự sút · tầm · vố
-
mặc cả
-
bắn · chọi · giật · kéo · kẻ · ném · sút vào · thổi · vạch · đá vào
-
bủn xỉn · căng · căng thẳng · gượng
-
sự kéo mạnh
-
Bắn cung · bắn cung
Aggiungi un esempio
Aggiungi