Traduzione di "ti" in vietnamita
anh, bạn, cho mày sono le principali traduzioni di "ti" in vietnamita.
ti
pronoun
noun
grammatica
-
anh
pronoun nounOcchio! Quella macchina ti ha quasi colpito.
Hãy cẩn thận! Chiếc xe đó suýt nữa đụng anh rồi.
-
bạn
pronounÈ un peccato che nessuno ti sia venuto incontro alla stazione.
Thật đáng tiếc chẳng ai ra ga đón bạn cả.
-
cho mày
Ma se ti cacci nei guai non ti permetto di occuparti dei conigli.
Nếu mày gây ra chuyện gì, tao sẽ không cho mày nuôi thỏ.
-
Traduzioni meno frequenti
- em
- mày
- với mày
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " ti " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "ti" con traduzioni in vietnamita
-
Con không biết làm cách nào cho Chúa được vui, ôi Hoàng Tử của con, nhưng Chúa biết con yêu mến Chúa bằng tất cả mọi nhịp đập của trái tim con.
-
Anh yêu em · Em yêu anh · Em yêu anh ... · Tôi yêu em
-
Con luôn luôn sống trong sự ngạc nhiên thánh thiện khi cảm nghiệm Chúa đang đến với con. Lạy Chúa, Thiên Chúa của ngai tòa đáng kính sợ; Chúa xuống nơi lưu đầy khốn khổ này để viếng thăm kẻ h
-
tên bạn là gì
-
anh yêu em · bố thương con · con thương bố · con thương mẹ · em yêu anh · mẹ thương con · tôi yêu em
-
Con thấy Chúa hạ mình thẳm sâu, nhưng uy linh của Chúa không hề giảm bớt trước mắt con.
-
anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con
Aggiungi un esempio
Aggiungi