Traduzione di "stesso" in vietnamita
cùng một, như nhau, chính mình sono le principali traduzioni di "stesso" in vietnamita.
stesso
adjective
adverb
pronoun
masculine
grammatica
Avere una qualità specifica che ha anche qualcun'altro.
-
cùng một
adjectiveIo e Sally lavoriamo nello stesso ufficio.
Sally và tôi làm việc cùng một văn phòng
-
như nhau
adjectiveE fanno lo stesso col cibo. È lo stesso schema.
Và họ thực hiện ngay đây. Cả hai vấn đề đều như nhau.
-
chính mình
Io pensavo solo a me stesso e ho rovinato la mia vita.
Tôi đã từng sống vì chính mình và hủy hoại cuộc sống của chính mình.
-
Traduzioni meno frequenti
- cả đến
- giống nhau
- giống như vậy
- một thứ
- tự
- tự mình
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " stesso " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "stesso" con traduzioni in vietnamita
-
lo stesso tempo
-
cũng cứ · cũng người ấy · cũng như thế · cũng vật ấy
-
Hôn nhân đồng giới
Aggiungi un esempio
Aggiungi