Traduzione di "stare" in vietnamita
là, ở lại, đang sono le principali traduzioni di "stare" in vietnamita.
stare
verb
grammatica
Trovarsi in un determinato stato emotivo.
-
là
verbSono sicuro che è stato solo un brutto errore.
Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.
-
ở lại
verbMa se decide di restare, si ricordi che è stata una sua decisione.
Nhưng nếu anh chọn ở lại, xin hãy nhớ, chính anh chọn ở lại đây.
-
đang
Si sta godendo la sua vita da studente.
Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường.
-
Traduzioni meno frequenti
- chờ
- chờ đợi
- chứa
- có chỗ
- dậy
- lưu lại
- muốn
- phải
- sắp
- sắp sửa
- trú tại
- đi
- đồng ý
- ở
- khỏe
- đợi cho
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " stare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "stare" con traduzioni in vietnamita
-
Stuck in the Suburbs
-
nhà nước
-
Quốc gia dân tộc
-
Kinh tế Hoa Kỳ
-
thông báo tình trạng chuyển phát
-
Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ
-
Quốc tang
Aggiungi un esempio
Aggiungi