Traduzione di "signore" in vietnamita
lãnh chúa, ngài, người đàn ông sono le principali traduzioni di "signore" in vietnamita.
Forma educata per far riferimento a un uomo. [..]
-
lãnh chúa
nounA te e al tuo signore questo spazio e'interdetto.
Cô và lãnh chúa của cô đang bước vào nơi này.
-
ngài
nounHo detto al signor Morra che le sei sempre piu'vicino.
Tôi đã nói với ngài Morra cậu đang dần thân thiết với cô ta.
-
người đàn ông
Voglio che questo signore parli con sua moglie.
Trước hết, tôi muốn người đàn ông này được nói chuyện với vợ của anh ta.
-
Traduzioni meno frequenti
- thưa ông
- ông
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " signore " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traduzioni con ortografia alternativa
Signore (Bibbia)
-
Chúa
properSignore (Bibbia)
Quale fiducia il Signore ha posto in noi!
Chúa đã tin cậy chúng ta biết bao!
-
Thiên Chúa
properSe ubbidiamo al Signore, qualunque cosa è possibile.
Nếu anh em kính sợ Thiên Chúa, thì mọi sự đều có thể!
Frasi simili a "signore" con traduzioni in vietnamita
-
Chúa tể của những chiếc nhẫn
-
bà · nữ · phu nhân · phụ nữ · quý phu nhân · thưa phu nhân · vợ · đàn bà
-
Lạy Chúa Giêsu, xin ban cho con sức mạnh và khôn ngoan để vượt qua hoang mạc khủng khiếp này, để trái tim con kiên nhẫn chịu đựng nỗi khao khát Chúa, lạy Thiên Chúa của con!