Traduzione di "scopino" in vietnamita

cán lau nhà è la traduzione di "scopino" in vietnamita.

scopino noun verb masculine grammatica
+ Aggiungi

Dizionario italiano-vietnamita

  • cán lau nhà

  • Mostra le traduzioni generate algoritmicamente

Traduzioni automatiche di " scopino " in vietnamita

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Frasi simili a "scopino" con traduzioni in vietnamita

  • giao cấu · làm tình · lên giường · ngủ · quan hệ tình dục · quét · quét dọn · thông tục giao cấu · yêu · đéo · địt · đụ
  • Chổi · chổi · cây chổi
  • mục đích
  • cán chổi
  • tổ chức phi lợi nhuận
  • Chổi · chổi · cây chổi
  • giao cấu · làm tình · lên giường · ngủ · quan hệ tình dục · quét · quét dọn · thông tục giao cấu · yêu · đéo · địt · đụ
Aggiungi

Traduzioni di "scopino" in vietnamita in contesto, memoria di traduzione