Traduzione di "scarico" in vietnamita
nơi đổ rác, sự dỡ hàng, sự tháo nước sono le principali traduzioni di "scarico" in vietnamita.
scarico
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
-
nơi đổ rác
-
sự dỡ hàng
-
sự tháo nước
-
sự xả
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " scarico " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "scarico" con traduzioni in vietnamita
-
ống xả
-
Ống xả
-
bắn · bốc · dỡ hàng · nạp xuống · phóng điện · tháo cạn · tháo điện · tháo đạn · trút bỏ · tải xuống · viễn nạp
-
loạt · sự phóng điện · trận · trận mưa
-
bắn · bốc · dỡ hàng · nạp xuống · phóng điện · tháo cạn · tháo điện · tháo đạn · trút bỏ · tải xuống · viễn nạp
Aggiungi un esempio
Aggiungi