Traduzione di "salva" in vietnamita
loạt súng, tràng, lưu sono le principali traduzioni di "salva" in vietnamita.
salva
adjective
noun
verb
feminine
grammatica
-
loạt súng
-
tràng
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " salva " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traduzioni con ortografia alternativa
Salva
-
lưu
verbOgni singola email che scrivete viene salvata e mandata ai criminali.
Tất cả các email bạn viết sẽ được lưu và gửi đến những tên tội phạm.
Frasi simili a "salva" con traduzioni in vietnamita
-
cứu · cứu nguy · cứu thoát · giải thoát · lưu
-
lưu tự động
-
ngoại trừ · thoát nguy · thoát nạn · trừ
-
anh · bà · chào · chị · cô · em · hoan nghênh · quí vị · xin chào · ông · được tiếp đi ân cần
-
Mạng được lưu
-
ngoại trừ · thoát nguy · thoát nạn · trừ
Aggiungi un esempio
Aggiungi