Traduzione di "registro" in vietnamita
khoảng âm, sổ, sổ sách sono le principali traduzioni di "registro" in vietnamita.
registro
noun
verb
masculine
grammatica
-
khoảng âm
-
sổ
nounUn posto curioso per custodire i registri reali.
Một nơi ngạc nhiên để giữ sổ sách hoàng gia.
-
sổ sách
Un posto curioso per custodire i registri reali.
Một nơi ngạc nhiên để giữ sổ sách hoàng gia.
-
Traduzioni meno frequenti
- nhật kí
- thanh ghi
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " registro " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traduzioni con ortografia alternativa
Registro
-
Thanh ghi
Voce registrata: Questo è ciò che devi fare.
Âm thanh ghi âm: đây là thứ mà bạn cần.
Immagini con "registro"
Frasi simili a "registro" con traduzioni in vietnamita
-
nhật ký trình thu thập
-
bài đăng · bản ghi · chỉ · ghi · ghi chép · ghi nhận · ghi âm · thu · vào sổ · điều chỉnh · đăng · đăng kí · đăng ký
-
tập tin đăng ký giao dịch
-
Thanh ghi dịch
-
thương hiệu đã đăng kí
-
người dùng đã đăng kí
-
sổ đăng ký
-
nhãn hiệu · thương hiệu · 商標
Aggiungi un esempio
Aggiungi