Traduzione di "pescare" in vietnamita
bắt quả tang, câu cá, tìm ra sono le principali traduzioni di "pescare" in vietnamita.
pescare
verb
grammatica
-
bắt quả tang
-
câu cá
Andiamo a pescare assieme ogni tanto.
Thỉnh thoảng chúng tôi đi câu cá với nhau.
-
tìm ra
Sa, agente Sadusky, ho capito una cosa sulla pesca:
Ông biết không, đặc vụ Sadusky, có vài điều tôi đã tìm ra khi đi câu cá:
-
Traduzioni meno frequenti
- tóm
- đánh cá
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " pescare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "pescare" con traduzioni in vietnamita
-
Lòng đào · Ngư nghiệp · câu · câu cá · cây đào · lòng đào · nghề đánh cá · quả đào · sự câu cá · sự đánh cá · đào
-
cây đào
-
cần câu
-
Câu
-
Thủy sản
-
Câu cá thể thao
Aggiungi un esempio
Aggiungi