Traduzione di "patire" in vietnamita
bị, chịu, chịu đựng sono le principali traduzioni di "patire" in vietnamita.
patire
verb
grammatica
-
bị
verb nounE'stata arrestata anche per guida con patente scaduta.
Cô ấy cũng bị bắt vì lái xe với bằng lái quá hạn.
-
chịu
verbCara, stai per patire quello che nessuna giovane donna dovrebbe sentire.
Cưng à, em sắp sửa phải chịu đựng điều mà không cô nương nào đáng phải chịu.
-
chịu đựng
Cara, stai per patire quello che nessuna giovane donna dovrebbe sentire.
Cưng à, em sắp sửa phải chịu đựng điều mà không cô nương nào đáng phải chịu.
-
đau khổ
D'altro canto, se ce ne andiamo patiscono tutti.
Hay cách, chúng ta bỏ đi và mọi người đau khổ.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " patire " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "patire" con traduzioni in vietnamita
-
bằng lái xe · giấy phép lái xe
-
bằng · bằng cấp · giấy phép · hiển nhiên · rõ ràng
-
ốm yếu
Aggiungi un esempio
Aggiungi