Traduzione di "misurato" in vietnamita
cân nhắc, thận trọng sono le principali traduzioni di "misurato" in vietnamita.
misurato
adjective
verb
masculine
grammatica
-
cân nhắc
-
thận trọng
adjectiveE a volte forse è saggio misurare le parole.
Và có thể có những lúc nên khôn ngoan nói năng thận trọng.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " misurato " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "misurato" con traduzioni in vietnamita
-
ký hiệu đơn vị
-
Cỡ giày dép · cỡ giày dép
-
Misrata
-
SI
-
đơn vị đo
-
cân nhắc · hạn chế · liệu · đo · đo lường · đo được · đắn đo
-
Nhịp · biện pháp · chừng mực · giới hạn · kích thước · nhịp · nhịp điệu · phép đo · phương sách · đo · đo lường · độ đo
-
alla misura
Aggiungi un esempio
Aggiungi