Traduzione di "menare" in vietnamita
dẫn, dắt, đánh sono le principali traduzioni di "menare" in vietnamita.
menare
verb
grammatica
-
dẫn
verbLa comunicazione di base è una sfida, a meno che non vi servano indicazioni.
Điều đó gây khó khăn đối với giao tiếp thông thường, trừ phi bạn cần sự chỉ dẫn.
-
dắt
-
đánh
verbSputa, mena cazzotti e ti caga in testa.
Biết lăng mạ, đánh đập và văng tục.
-
đưa
verbA mio modo di vedere, far finta di non vedere non è meno grave che lasciarsi corrompere apertamente.
Trong mắt tôi, tội lỗi của việc nhắm mắt đưa chân cũng lớn như tội tham nhũng.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " menare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "menare" con traduzioni in vietnamita
-
tối thiểu · ít nhất
-
tiêu tan
-
trừ phi
-
- · càng ít · cái kém nhất · cái ít nhất · dấu trừ · không · không bằng · kém · kém hơn · sông main · trừ · âm · ít hơn
-
dấu cộng hay trừ
-
dấu gạch nối tùy chọn · gạch nối mềm · gạch nối tự do
-
Dấu cộng-trừ
-
Frankfurt am Main
Aggiungi un esempio
Aggiungi