Traduzione di "marcia" in vietnamita
cuộc hành quân, hành khúc, số sono le principali traduzioni di "marcia" in vietnamita.
marcia
noun
verb
feminine
grammatica
-
cuộc hành quân
Non ci sara'alcuna marcia, Sifu.
Sẽ không có cuộc hành quân đó, sư phụ.
-
hành khúc
MTT: Inni, balli di gruppo, ballate e marce.
MTT: Những bài thánh ca, những điệu nhảy, những bản ballads và những hành khúc.
-
số
adjective nounNon ho mai guidato un'auto con Ie marce.
Tôi chưa từng lái xe số tay bao giờ.
-
Hành khúc
composizione musicale
MTT: Inni, balli di gruppo, ballate e marce.
MTT: Những bài thánh ca, những điệu nhảy, những bản ballads và những hành khúc.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " marcia " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "marcia" con traduzioni in vietnamita
-
mục · mủn · sự thối nát · thối · thối nát · ủng
-
Giao thông bên phải và bên trái
-
bước đều · chạy · hành quân
-
Nghĩa dũng quân tiến hành khúc
-
Cuộc tuần hành Cộng hòa tháng 1 năm 2015
Aggiungi un esempio
Aggiungi