Traduzione di "macchiato" in vietnamita
có vết, lốm đốm sono le principali traduzioni di "macchiato" in vietnamita.
macchiato
adjective
verb
masculine
grammatica
-
có vết
Non importa quel che accade, c'e'una macchia che non posso lavare via.
Bất kể có chuyện gì thì cũng có vết nhơ mà tôi không thể tẩy đi được.
-
lốm đốm
adjective
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " macchiato " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "macchiato" con traduzioni in vietnamita
-
Cú lông đốm
-
Vết đen Mặt Trời
-
Bồ câu vàng lục châu Phi
-
vết đen Mặt Trời · vết đen mặt trời
-
Latte macchiato · latte macchiato
-
Vết Đỏ Lớn
-
làm bẩn · làm ô danh
-
bụi cây · bụi rậm · vết · vết bẩn · vết đốm
Aggiungi un esempio
Aggiungi