Traduzione di "liquidi" in vietnamita
tiền mặt è la traduzione di "liquidi" in vietnamita.
liquidi
noun
adjective
verb
masculine
grammatica
-
tiền mặt
nounAllora non hai liquidi, neanche un po'?
Vậy là ông không có tiền mặt hay gì hết...
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " liquidi " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "liquidi" con traduzioni in vietnamita
-
Động cơ tên lửa nhiên liệu lỏng
-
tinh thể lỏng
-
chất lỏng · chất nước · lỏng · nước
-
lỏng · nước
-
Ôxy lỏng
-
hiển thị tinh thể lỏng
-
bài trừ · bãi bõ · diệt · giải tán · giết · thanh toán · thủ tiêu · tiêu diệt · trả · xoá, rõ · xỏa bỏ · đóng cửa
-
Tinh thể lỏng
Aggiungi un esempio
Aggiungi