Traduzione di "interessato" in vietnamita
có chú ý, có dính dáng, có liên quan sono le principali traduzioni di "interessato" in vietnamita.
interessato
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
-
có chú ý
Non mi stupisce che Skynet sia interessato a lei.
Không quan tâm Skynet có chú ý hay không.
-
có dính dáng
-
có liên quan
Tutto ciò è interessante ma cos'ha a che fare con noi?
Chuyện này rất hấp dẫn, nhưng có liên quan gì tới chúng tôi?
-
Traduzioni meno frequenti
- có quan tâm
- không vô tư
- thích thú
- vụ lợi
- đương sự
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " interessato " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "interessato" con traduzioni in vietnamita
-
có th
-
hay · làm chú ý · làm quan tâm · thú vị
-
dính dáng đến · gây hứng thú · liên quan đến · làm ... chú ý · quan tâm
Aggiungi un esempio
Aggiungi