Traduzione di "hardware" in vietnamita
kết cấu, phần cứng, đồ ngũ kim sono le principali traduzioni di "hardware" in vietnamita.
hardware
-
kết cấu
-
phần cứng
parte fisica di un computer
E così, per circa 50$ di hardware, potete avere la vostra lavagna.
Vậy chỉ với 50 đô cho phần cứng, bạn có thể có chiếc bảng trắng của riêng mình.
-
đồ ngũ kim
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " hardware " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "hardware" con traduzioni in vietnamita
-
ngôn ngữ diễn tả phần cứng
-
Bộ hướng dẫn giải quyết trục trặc phần cứng và thiết bị
-
giao diện phần cứng
-
hỏng phần cứng
Aggiungi un esempio
Aggiungi