Traduzione di "ghiacciare" in vietnamita
đóng băng, làm đóng băng, đông lại sono le principali traduzioni di "ghiacciare" in vietnamita.
ghiacciare
verb
grammatica
-
đóng băng
Oltre i pianeti più remoti, esiste uno sciame di decine di migliaia di mondi ghiacciati.
Bên ngoài những hành tinh xa xôi ấy, là vô số những thế giới đã đóng băng.
-
làm đóng băng
-
đông lại
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " ghiacciare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "ghiacciare" con traduzioni in vietnamita
-
Hành tinh băng khổng lồ
-
trụ băng
-
Bão băng
-
Khúc côn cầu trên băng · khúc côn cầu trên băng
-
Chỏm băng
-
Băng · băng · nước đá · 冰
-
Đau đầu khi ăn kem
-
băng giá · đông
Aggiungi un esempio
Aggiungi