Traduzione di "gelo" in vietnamita
sự lạnh lùng, rét sono le principali traduzioni di "gelo" in vietnamita.
gelo
noun
verb
masculine
grammatica
-
sự lạnh lùng
-
rét
adjective verb noun
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " gelo " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Immagini con "gelo"
Frasi simili a "gelo" con traduzioni in vietnamita
-
ốc quế
-
Gela
-
băng giá · băng mỏng · băng phủ đường
-
Kem · cà rem · kem · kém · lạnh · lạnh lẽo · nguội · rét cóng · đông
-
làm cóng · làm rét cóng · đóng băng · đông · đông lại
-
làm cóng · làm rét cóng · đóng băng · đông · đông lại
Aggiungi un esempio
Aggiungi