Traduzione di "fondato" in vietnamita
có căn cứ è la traduzione di "fondato" in vietnamita.
fondato
adjective
verb
masculine
grammatica
-
có căn cứ
D’altra parte, potreste accorgervi che le critiche sono ben fondate.
Mặt khác, có lẽ bạn thừa nhận rằng người khác chỉ trích bạn một cách có căn cứ.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " fondato " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "fondato" con traduzioni in vietnamita
-
bất động sản · cuối · cùng · cấn · cặn · nền · phông · quỹ · ruộng đất · sâu · vốn · đáy
-
Quỹ Nhi đồng Liên Hiệp Quốc
-
Quỹ tiền tệ quốc tế
-
đĩa
-
Quỹ Đầu tư quốc gia
-
bức xạ phông vi sóng vũ trụ
-
Trượt tuyết băng đồng
-
xã luận
Aggiungi un esempio
Aggiungi