Traduzione di "fissato" in vietnamita
bất động, chắc, nhất định sono le principali traduzioni di "fissato" in vietnamita.
fissato
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
-
bất động
adjectiveQuel comportamento fisso — rigido e stereotipato
Thái độ bất động của chú gấu— thường lặp lại đúng như vậy
-
chắc
adjectiveSe sei fissato con l'igiene, dopo questo film diventerai fissato coi germi.
Nếu chú không sợ vi trùng, thì xem xong chú sợ là cái chắc.
-
nhất định
adjectiveIn molti campi avete già fissato dei limiti e vi imponete di non comportarvi in una certa maniera.
Trong một số khía cạnh của đời sống, bạn đã tự đặt giới hạn và nhất định không theo một lối cư xử nào đó.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " fissato " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "fissato" con traduzioni in vietnamita
-
cố định · gắn chặt · nhìn chăm chú · nhìn chằm chằm · ấn định
-
chăm chú · cố định · nhất định · đóng
-
Câu
-
Điện thoại cố định
-
Xe đạp số cố định
-
ổ đĩa cứng
Aggiungi un esempio
Aggiungi