Traduzione di "figura" in vietnamita
hình, hình vẽ, dáng vẻ sono le principali traduzioni di "figura" in vietnamita.
figura
noun
verb
feminine
grammatica
Rappresentazione dettagliata di una persona o di un oggetto tracciata con matite pastelli e simili.
-
hình
nounMi figurai gli edifici che tremavano e la gente che cadeva a terra.
Tôi hình dung các tòa nhà sẽ rung động và người ta ngã xuống đất.
-
hình vẽ
nounNella figura, chi è l’uomo che indica se stesso, e perché lo fa?
Trong hình vẽ, người tự chỉ vào ngực mình là ai, tại sao ông làm thế?
-
dáng vẻ
-
Traduzioni meno frequenti
- hình dáng
- hình thể
- nhân vật
- thân hình
- tranh ảnh
- vẻ mặt
- ảnh
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " figura " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "figura" con traduzioni in vietnamita
-
hình tự do
-
Số hình học
-
Trượt băng nghệ thuật · trượt băng nghệ thuật
-
bảng hình
-
bóng
-
có · lộ ra · mô tả · tượng trưng cho · tỏ ra · xuất hiện
Aggiungi un esempio
Aggiungi