Traduzione di "fenice" in vietnamita

chim phượng hoàng, Phượng hoàng, phượng hoàng sono le principali traduzioni di "fenice" in vietnamita.

fenice noun feminine grammatica
+ Aggiungi

Dizionario italiano-vietnamita

  • chim phượng hoàng

    Dietro la fenice, lo sfondo è principalmente bianco,

    Phía sau chim phượng hoàng, nền hầu như chỉ 1 màu trắng,

  • Phượng hoàng

    Le lacrime della fenice hanno poteri curativi.

    Nước mắt Phượng hoàng có thể chữa lành bất kỳ vết thương nào.

  • phượng hoàng

    Si dà il caso che la fenice la cui piuma risiede nella sua bacchetta, abbia dato un'altra piuma.

    Ngẫu nhiên làm sao con phượng hoàng đã cho cái lông... cũng đã cho một chiếc lông khác.

  • Mostra le traduzioni generate algoritmicamente

Traduzioni automatiche di " fenice " in vietnamita

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Traduzioni con ortografia alternativa

Fenice

Fenice (città) [..]

+ Aggiungi

Dizionario italiano-vietnamita

  • Phoenix Force

    Fenice (X-Men)

  • Phượng Hoàng

    Phượng Hoàng (chòm sao)

    Ma è un codice " Fenice ", signore.

    Nhưng cô ấy là Mã Phượng Hoàng mà sếp.

Frasi simili a "fenice" con traduzioni in vietnamita

Aggiungi

Traduzioni di "fenice" in vietnamita in contesto, memoria di traduzione