Traduzione di "duro" in vietnamita
bền, chật vật, cứng sono le principali traduzioni di "duro" in vietnamita.
duro
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
Che provoca molti sforzi fisici o morali. [..]
-
bền
adjectiveSi può fare in altri modi, ma non dura a lungo.
Anh cũng có thể làm ăn theo kiểu khác, nhưng nó sẽ không bền lâu.
-
chật vật
adjectiveQueste ultime settimane sono state dure per noi, Elliot.
Mấy tuần trước, hai ta đã rất chật vật, Elliot à.
-
cứng
adjectiveGli insetti hanno la pelle dura.
Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
-
Traduzioni meno frequenti
- dai
- gay go
- khó
- khó chịu
- khó khăn
- khắc nghiệt
- nặng
- nặng nề
- rắn
- xẵng
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " duro " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "duro" con traduzioni in vietnamita
-
Giá trị nốt nhạc
-
chiều dài · khoảng thời gian · kỳ hạn · thời gian · độ bền
-
bền · cam chịu · dùng lâu được · kéo dài · lâu
-
gỗ cứng
-
Nước cứng
-
suốt · trong lúc · trong thời gian
-
đời pin
-
đời sống
Aggiungi un esempio
Aggiungi