Traduzione di "domestica" in vietnamita
hay, ngon, nhiều sono le principali traduzioni di "domestica" in vietnamita.
domestica
adjective
noun
verb
feminine
grammatica
-
hay
conjunction verb adjectivein settori come il lavoro agricolo, il lavoro domestico e l'edilizia.
trong lĩnh vực nông nghiêp, công việc gia đình hay xây dựng.
-
ngon
adjective adverb -
nhiều
Ciò nonostante, il lavoro e le faccende domestiche lasciavano loro poco tempo per il servizio di campo.
Tuy nhiên, việc làm và việc nhà đã chiếm nhiều thời gian, vì thế họ chỉ còn ít thì giờ để đi rao giảng.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " domestica " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "domestica" con traduzioni in vietnamita
-
Sẻ nhà
-
Chim yến hót
-
gia nhân · gia đình · người giúp việc · người ở · nhà · nuôi trong nhà · nội trợ · đầy tớ trai
-
chim bạch yến · chim tước
-
Ruồi nhà
-
Bạo hành gia đình · bạo hành gia đình · bạo lực gia đình
-
Người giúp việc
-
Chuột nhà
Aggiungi un esempio
Aggiungi