Traduzione di "dettato" in vietnamita
bài chính tả è la traduzione di "dettato" in vietnamita.
dettato
noun
verb
masculine
grammatica
-
bài chính tả
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " dettato " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "dettato" con traduzioni in vietnamita
-
châm ngôn · cách ngôn · gọi là · ngạn ngữ · như trên · nt · nói · tục ngữ · tức là · được gọi là
-
còn gọi là · hay còn gọi là
-
áp đặt · đọc cho viết · đọc chính tả
-
châm ngôn · cách ngôn · gọi là · ngạn ngữ · như trên · nt · nói · tục ngữ · tức là · được gọi là
Aggiungi un esempio
Aggiungi