Traduzione di "dì" in vietnamita
nói, ngày sono le principali traduzioni di "dì" in vietnamita.
dì
noun
verb
masculine
grammatica
-
nói
verbLui lasciò la stanza senza dire una parola.
Anh ta đã rời khỏi phòng mà không nói lời nào.
-
ngày
nounLarry ha detto che eri stressata per la maternita'.
Larry bảo cậu tối ngày bận chăm em bé.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " dì " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "dì" con traduzioni in vietnamita
-
Alchemy: Dire Straits Live
-
nói dối
-
nghĩa là
-
châm ngôn · cách ngôn · gọi là · ngạn ngữ · như trên · nt · nói · tục ngữ · tức là · được gọi là
-
nói đúng hơn
-
bảo · cách nói · có nghĩa là · kể · nghĩ · nghĩa là · noi · nói · nói cho biết
-
vân vân
Aggiungi un esempio
Aggiungi