Traduzione di "corpo" in vietnamita
thân thể, xác chết, bụng sono le principali traduzioni di "corpo" in vietnamita.
corpo
noun
masculine
grammatica
Struttura fisica di un uomo o di un animale.
-
thân thể
nounStruttura fisica di un uomo o di un animale.
Ho separato il suo corpo astrale da quello fisico.
Ta đem linh thể của anh đẩy ra khỏi thân thể.
-
xác chết
Io li creo i corpi, non li faccio sparire.
Tao tạo ra xác chết, Tao không xóa xác chết.
-
bụng
nounBeh, il corpo e'mio e non abortisco.
Nhưng là bụng của mẹ, mẹ sẽ không bỏ nó đâu.
-
Traduzioni meno frequenti
- cơ thể
- giới
- phần chính
- quân đoàn
- thân
- thể xác
- tập
- tập hợp
- tập văn
- đoàn
- 身體
- co
- cỡ chữ
- mình
- phần soạn thảo
- thi thể
- thây
- thể
- tử thi
- vật thể
- xác
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " corpo " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Immagini con "corpo"
Frasi simili a "corpo" con traduzioni in vietnamita
-
cử chỉ
-
Vật rắn · vật rắn
-
cử chỉ
-
Quân đoàn · quân đoàn
-
Vật đen · vật đen
-
Cơ thể người · cơ thể người
-
đặc công
-
Vệ sĩ
Aggiungi un esempio
Aggiungi