Traduzione di "comunicazione" in vietnamita
báo cáo, sự giao thông, sự liên lạc sono le principali traduzioni di "comunicazione" in vietnamita.
comunicazione
noun
feminine
grammatica
-
báo cáo
nounStanno arrivando comunicazioni da tutta la citta'.
Các bản báo cáo đang đến từ khắp thành phố.
-
sự giao thông
-
sự liên lạc
Ci ha dato anche il dono della preghiera, una linea di comunicazione diretta con lui.
Ngài cũng ban cho chúng ta đặc ân cầu nguyện, một sự liên lạc cởi mở với Ngài.
-
Traduzioni meno frequenti
- sự thông
- sự thông tri
- sự truyền đạt
- thông báo
- truyền thông
- truyền tin
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " comunicazione " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "comunicazione" con traduzioni in vietnamita
-
công nghệ thông tin
-
Giao tiếp phi ngôn ngữ
-
Thông tin quang
-
phương tiện
-
Truyền thông đại chúng · truyền thông đại chúng
-
Giao thức truyền thông
-
công nghệ thông tin và truyền thông
-
phương tiện truyền thông
Aggiungi un esempio
Aggiungi