Traduzione di "componente" in vietnamita
bộ phận, cấu thành, hợp thành sono le principali traduzioni di "componente" in vietnamita.
componente
adjective
noun
verb
masculine
grammatica
-
bộ phận
nounMa chi ha accesso a quei componenti e sa fabbricare un'auto simile?
Ai có các bộ phận đó, và có thể chế ra những thứ như thế?
-
cấu thành
Sono quattro le componenti principali della locomozione animale.
Có 4 bộ phận chính cấu thành sự vận động của động vật
-
hợp thành
Chi e quanti sono i componenti del “piccolo gregge” di Gesù?
Ai hợp thành “bầy nhỏ”, và có tất cả bao nhiêu người?
-
Traduzioni meno frequenti
- thành viên
- Cấu phần
- 部份
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " componente " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "componente" con traduzioni in vietnamita
-
Linh kiện điện tử
-
Hợp chất vô cơ
-
Phép phân tích thành phần chính
-
cơ sở dữ liệu thiết đặt cấu phần
-
thành phần kỹ thuật
-
Hợp chất hữu cơ · hợp chất hữu cơ
-
Hợp chất dị vòng
-
bổ trợ · bổ-trợ · gắn thêm
Aggiungi un esempio
Aggiungi