Traduzione di "compagnia" in vietnamita
công ty, hội, toán sono le principali traduzioni di "compagnia" in vietnamita.
compagnia
noun
feminine
grammatica
-
công ty
nounNo, non succederà perché questa compagnia è molto più importante di quanto non lo fosse quella di papà.
Không có chuyện đó đâu, vì công ty này lớn hơn công ty của bố rất nhiều.
-
hội
nounPensate che i social media siano un modo per stare in compagnia online?
Bạn nghĩ truyền thông xã hội chỉ là về kết nối trực tuyến thôi sao?
-
toán
nounLe sofferenze di questa compagnia sono ben note.
Nỗi khổ sở của toán người này đã được mọi người biết rõ.
-
Traduzioni meno frequenti
- đoàn
- đại đội
- Công ty
- xí nghiệp
- 公司
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " compagnia " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traduzioni con ortografia alternativa
Compagnia
-
Đại đội
Non ha più molto della vecchia Seconda Compagnia.
Trông không giống Đại đội Hai ngày xưa lắm.
Immagini con "compagnia"
Frasi simili a "compagnia" con traduzioni in vietnamita
-
Hãng hàng không vận tải
-
Hãng hàng không · công ty hàng không · hãng hàng không
-
Hãng hàng không giá rẻ
-
dòng tên
-
Dòng Tên
-
Thú cưng
-
Nữ quan
Aggiungi un esempio
Aggiungi