Traduzione di "comandante" in vietnamita
chỉ huy trưởng, người chỉ huy, Tư lệnh sono le principali traduzioni di "comandante" in vietnamita.
comandante
noun
verb
masculine
grammatica
-
chỉ huy trưởng
nounCosa deve fare un comandante per provare di essere fedele?
Một chỉ huy trưởng phải làm gì để chứng tỏ lòng trung thành với ngài?
-
người chỉ huy
Ho bisogno di un comandante del tuo valore.
Ta đang cần một người chỉ huy như chàng.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " comandante " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Traduzioni con ortografia alternativa
Comandante
-
Tư lệnh
Comandante, secondo lei abbiamo qualche speranza di sopravvivere?
Tư lệnh, ngài có nghĩ rằng chúng ta có cơ hội sống sót không?
Frasi simili a "comandante" con traduzioni in vietnamita
-
Tổng tư lệnh
-
truy vấn thực hiện
-
chỉ huy · hạ lệnh · ra lệnh · truyền lệnh · xuống lệnh · điều khiển
-
Mách Màn hình nâng cao
-
nút chỉ lệnh · nút nhấn
-
chỉ lệnh · lệnh · mệnh lệnh · quyền chỉ huy · sự điều khiển
-
Mách nước · Mẹo, Mách nước
-
cửa sổ nhắc lệnh
Aggiungi un esempio
Aggiungi