Traduzione di "circolare" in vietnamita
lan truyền, lưu hành, lưu thông sono le principali traduzioni di "circolare" in vietnamita.
circolare
adjective
verb
noun
masculine
feminine
grammatica
Muoversi in cerchi. [..]
-
lan truyền
Da quando è circolata quella foto, ho provato a incrociare il tuo sguardo.
Nhiều ngày sau khi bức ảnh của Tyler được lan truyền, tôi cố bắt ánh mắt của cậu.
-
lưu hành
verbLo scrittore avverte che nella sua epoca circolavano già alcuni scritti non autentici.
Người viết mảnh này cảnh báo là vào thời ông, các sách giả mạo đã được lưu hành.
-
lưu thông
Il farmaco fluidifichera'il sangue e lo aiutera'a circolare.
Thuốc sẽ làm loãng máu và giúp nó lưu thông.
-
Traduzioni meno frequenti
- tuần hoàn
- vòng tròn
- đi lại
- thông tư
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " circolare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "circolare" con traduzioni in vietnamita
-
Vốn lưu động
-
Chuyển động tròn
-
CLB · câu lạc bộ · giới · hình tròn · hội · nhóm · vòng · đoàn thể
-
hình quạt tròn
-
Vòng cực
-
vòng cực
-
tuần hoàn
Aggiungi un esempio
Aggiungi