Traduzione di "cambiare" in vietnamita
thay đổi, trao đổi, thay sono le principali traduzioni di "cambiare" in vietnamita.
cambiare
verb
grammatica
Cambiare qualcosa di vecchio, cioè qualcosa che con il tempo é diventato inutilizzabile, con un'altro nuovo. [..]
-
thay đổi
verbHo cambiato indirizzo lo scorso mese.
Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước.
-
trao đổi
verbDimmi cosa hai dato a Kai, in cambio della tua famiglia.
Mau nói con biết mẹ đã trao đổi cái gì với Kai để chuộc lại bọn họ.
-
thay
verbHo cambiato indirizzo lo scorso mese.
Tôi đã thay đổi địa chỉ của tôi vào tháng trước.
-
đổi
verbHa cambiato la sua vecchia macchina con una nuova.
Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " cambiare " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Frasi simili a "cambiare" con traduzioni in vietnamita
-
thay đổi liên tục
-
quầy đổi tiền
-
quy đổi · số · sự biến đổi · sự hối đoái · sự thay đổi · sự đổi · sự đổi tiền · đổi
-
Công ty chứng khoán
-
không bao giờ thay đổi
-
tỷ giá hối đoái
-
Đổi Người dùng
-
Tỷ giá hối đoái · tỷ giá hối đoái
Aggiungi un esempio
Aggiungi