Traduzione di "calcolo" in vietnamita
phép tính, sỏi, sự tính sono le principali traduzioni di "calcolo" in vietnamita.
calcolo
noun
verb
masculine
grammatica
Il risultato di una somma che rivela il numero degli elementi di un'insieme.
-
phép tính
Ho portato dei calcoli nel caso in cui ti sentissi meglio.
Tôi có mang theo một vài phép tính phòng trường hợp cậu khoẻ lên.
-
sỏi
nounTesta i calcoli biliari, coda il pancreas diviso.
Phần đầu thì là sỏi mật, phần đuôi là phân chia tuyến tụy.
-
sự tính
Avremo un calcolo spaziale.
Chúng ta sẽ có sự tính toán không gian.
-
sự tính toán
Avremo un calcolo spaziale.
Chúng ta sẽ có sự tính toán không gian.
-
Mostra le traduzioni generate algoritmicamente
Traduzioni automatiche di " calcolo " in vietnamita
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Immagini con "calcolo"
Frasi simili a "calcolo" con traduzioni in vietnamita
-
bảng tính · chương trình bảng tính
-
suy tính · trù tính · tính · tính toán
-
vi phân
-
cột được tính
-
Định lý cơ bản của giải tích
-
Phép tính lambda
-
Điện toán phân tán
-
Tính toán song song
Aggiungi un esempio
Aggiungi